anacin iii

anacin iii

A person takes an Anacin III tablet for a headache.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc giảm đau nhẹ: "anacin iii" một nhãn hiệu thương mại của thuốc acetaminophen (paracetamol), được sử dụng để giảm đau nhẹ ( dụ như đau đầu, đau ) nhưng không tác dụng kháng viêm. Thuốc cũng được dùng như một chất hạ sốt (antipyretic).
dụ sử dụng
  • ( ấy đã uống một viên Anacin III để chữa đau đầu.)
  • (Anacin III thường được khuyên dùng để giảm đau nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use Anacin III as an antipyretic": sử dụng Anacin III như một thuốc hạ sốt.
    • The doctor suggested using Anacin III as an antipyretic for the fever. (Bác sĩ đề nghị sử dụng Anacin III như một thuốc hạ sốt cho cơn sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Acetaminophen (danh từ): hoạt chất chính trong Anacin III, tên gọi chung của paracetamol.
    • Acetaminophen is the active ingredient in many pain relievers. (Acetaminophen thành phần hoạt chất trong nhiều loại thuốc giảm đau.)
  • Paracetamol (danh từ): tên gọi phổ biến khác của acetaminophen.
    • Paracetamol is widely used for pain and fever. (Paracetamol được sử dụng rộng rãi để giảm đau hạ sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pain reliever: thuốc giảm đau (chỉ chung).
  • Antipyretic: thuốc hạ sốt (chỉ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho "anacin iii" đây tên thương mại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.